Fujikura PRO
Advanced Bend Profile – dòng PRO hiệu suất cao nhất từ trước đến nay
Loại cán: Cán gậy driver & gỗ fairway
Dòng PRO 2024 hoàn toàn mới phát triển từ lịch sử sản phẩm đã được chứng minh với các đường cong độ cứng riêng, và nâng cấp bằng kỹ thuật và ứng dụng thiết kế mới. Vật liệu cao cấp ít nhựa hơn, kết hợp độ côn tăng tốc (accelerated taper) và đường cong độ cứng tiên tiến (Advanced Bend Profile) mang đến cho thợ fitting và golfer dòng PRO hiệu suất cao nhất từ trước đến nay.
Các phiên bản
- PRO Blue: Lựa chọn góc bay trung bình / spin trung bình – thấp, phù hợp nhiều kiểu người chơi và tốc độ swing; tăng góc bay mà không thừa spin, cảm giác tổng thể mượt.
- PRO Black: Lựa chọn góc bay thấp / spin thấp, giữ cùng trọng lượng và cấu hình ABP như PRO Blue nhưng cứng cáp hơn.
Công nghệ & tính năng
- Advanced Bend Profile (ABP): Dựa trên phản hồi của người chơi và được kiểm chứng bằng phân tích enso®, ABP tác động vào những vị trí cụ thể trong một đoạn cán để thay đổi đáng kể độ cứng, độc lập với đường cong độ cứng chung của cả đoạn đó. Giống cách hãng đã điều chỉnh trực tiếp torque và độ xoắn ở một số đoạn của VENTUS TR, ABP áp dụng cách tiếp cận tương tự với độ cứng uốn. Nhờ xử lý độ cứng ở những vị trí cụ thể và chính xác như vậy, hiệu suất được nâng cao về độ ổn định, tốc độ và cảm giác.
- enso®: Hệ thống ghi chuyển động 3D độc quyền giúp hãng phân tích hiệu quả và thử nghiệm kỹ lưỡng các thiết kế cán. Phân tích enso® đã góp phần tạo ra những đột phá như VeloCore và Variable Torque.
- Tỷ lệ sợi carbon tối đa: Cho độ cứng và độ bền cao hơn so với vật liệu tiêu chuẩn / thông thường ở cùng trọng lượng.
- Sợi carbon 40 Ton: Lõi đa vật liệu được chế tạo với sợi carbon 40 Ton chạy suốt chiều dài cán, tăng độ ổn định và cảm giác.
Hình ảnh và thông tin theo website chính hãng Fujikura (fujikuragolf.com). Liên hệ LionGolf để được tư vấn chọn cán (fitting) và kiểm tra hàng.

Thông số kỹ thuật
| Flex (độ cứng) | R2, R, S, X |
|---|---|
| Weight (độ nặng) | 56 – 82.5 g |
Độ cứng theo đoạn cán (bend profile)
| Model | Đoạn tip | Đoạn giữa | Đoạn tay cầm |
|---|---|---|---|
| PRO BLUE | Cứng | Trung bình | Hơi cứng |
| PRO BLACK | Cứng | Hơi cứng | Cứng |
Thông số kỹ thuật theo hãng
| Model | Flex | Chiều dài (inch) | Trọng lượng (g) | Độ cứng tip | Độ cứng đuôi | Torque (°) | Đoạn tip song song (inch) | Đường kính đuôi (inch) | Điểm uốn | Spin | Góc bay |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PRO Blue 50 | R2 | 46 | 56 | 120 | 104 | 5 | 3.0 | .605 | L/M | M | M/H |
| PRO Blue 50 | R | 46 | 57 | 110 | 96 | 4.6 | 3.0 | .610 | L/M | M | M/H |
| PRO Blue 50 | S | 46 | 58 | 102 | 88 | 4.2 | 3.0 | .610 | L/M | M | M/H |
| PRO Blue 60 | R | 46 | 63 | 106 | 92 | 4.1 | 3.0 | .605 | L/M | M | M |
| PRO Blue 60 | S | 46 | 63.5 | 99 | 86 | 3.9 | 3.0 | .605 | L/M | M | M |
| PRO Blue 60 | X | 46 | 64 | 94 | 82 | 3.7 | 3.0 | .605 | L/M | M | M |
| PRO Blue 70 | S | 46 | 73 | 96 | 84 | 3.8 | 3.0 | .605 | L/M | M | M |
| PRO Blue 70 | X | 46 | 75 | 92 | 80 | 3.6 | 3.0 | .610 | L/M | M | M |
| PRO Black 60 | S | 46 | 63.5 | 95 | 81 | 3.8 | 3.0 | .605 | M/H | L/M | L/M |
| PRO Black 60 | X | 46 | 64 | 90 | 76 | 3.6 | 3.0 | .605 | M/H | L/M | L/M |
| PRO Black 70 | S | 46 | 73.5 | 92 | 78 | 3.7 | 3.0 | .605 | M/H | L/M | L/M |
| PRO Black 70 | X | 46 | 75 | 88 | 73 | 3.5 | 3.0 | .605 | M/H | L/M | L/M |
| PRO Black 80 | X | 46 | 82.5 | 86 | 70 | 3.3 | 3.0 | .605 | M/H | L/M | L/M |
Điểm uốn / spin / góc bay: L = thấp, M = trung bình, H = cao (theo ký hiệu của hãng). Nguồn: fujikuragolf.com.
Thông tin phiên bản đang cập nhật. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.
Nhận tư vấn
Tư vấn về Fujikura PRO
Để lại số điện thoại, LionGolf gọi lại tư vấn chọn gậy, bóng, phụ kiện phù hợp. Đây là yêu cầu liên hệ, không phát sinh giao dịch.
- Tư vấn theo trình độ, tốc độ swing và mục tiêu
- Lịch hẹn xác nhận qua điện thoại/Zalo
- Hỏi tồn kho tại cửa hàng gần nhất




